Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025
Giá bán: 48.000.000 VNĐ
(*) Giá xe có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm để cập nhật được giá xe mới nhất quý khách vui lòng liên hệ qua hotline
| Tên Sản Phẩm | Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 |
| Trọng lượng bản thân | 101kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1820mm x 684mm x 1155mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | |
| Độ cao yên | |
| Khoảng sáng gầm xe | 127mm |
| Dung tích bình xăng | 4.0 L |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 110/70-12 47L (MAXXIS-M6219Y) / 110/70-12 47L (MAXXIS-M6220) |
| Phuộc trước | Phanh đĩa đơn thủy lực |
| Phuộc sau | Phanh tang trống |
| Loại động cơ | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52.4 x 57.9 mm |
| Tỷ số nén | 11.0 : 1 |
| Công suất tối đa | 6.05/6.500 kW/rpm |
| Mô men cực đại | 10.4 Nm (1.1 kgf.m)/5000 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0.84 L |
| Hộp số | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện |
Sản phẩm này chưa có phụ kiện
| Tên Sản Phẩm | Grande phiên bản tiêu chuẩn màu mới nhất 2025 | |
| Trọng lượng bản thân | 101kg | 96 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1820mm x 684mm x 1155mm | 1.890mm x 665mm x 1.035mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.200mm | |
| Độ cao yên | 770mm | |
| Khoảng sáng gầm xe | 127mm | 130mm |
| Dung tích bình xăng | 4.0 L | 3,9 lít |
| Cỡ lốp Trước/Sau | 110/70-12 47L (MAXXIS-M6219Y) / 110/70-12 47L (MAXXIS-M6220) | 70/90-17MC 33P / 80/90 - 17MC 43P (Lốp có săm) |
| Phuộc trước | Phanh đĩa đơn thủy lực | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Phuộc sau | Phanh tang trống | Giảm chấn dầu, lò xo |
| Loại động cơ | Blue Core Hybrid, làm mát bằng không khí, 4 thì, 2 van, xy-lanh đơn | 4 thì, SOHC, 2 van |
| Dung tích xy-lanh | 124.9 cc | 114cc |
| Đường kính x hành trình pít tông | 52.4 x 57.9 mm | 50.0×57.9 mm |
| Tỷ số nén | 11.0 : 1 | 9,3:1 |
| Công suất tối đa | 6.05/6.500 kW/rpm | 6.4 kW (8.7PS)/7,000 vòng/phút |
| Mô men cực đại | 10.4 Nm (1.1 kgf.m)/5000 vòng/phút | 9.5 N.m (0.97kgf/m)/5,500 vòng/phút |
| Dung tích nhớt máy | 0.84 L | 1,0 lít |
| Hộp số | 4 số tròn | |
| Hệ thống khởi động | Khởi động điện | Điện / Cần khởi động |
