logo
Voucher
Lead ABS 2026 phiên bản tiêu chuẩn

Lead ABS 2026 phiên bản tiêu chuẩn

Giá bán: 41.300.000 VNĐ

(*) Giá xe có thể thay đổi theo từng phiên bản và thời điểm để cập nhật được giá xe mới nhất quý khách vui lòng liên hệ qua hotline

Tên Sản Phẩm Lead ABS 2026 phiên bản tiêu chuẩn
Trọng lượng bản thân 113 kg
Dài x Rộng x Cao 1.844mm x 698mm x 1.132mm
Khoảng cách trục bánh xe 1273 mm
Độ cao yên 760 mm
Khoảng sáng gầm xe 140 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít
Cỡ lốp Trước/Sau Trước: 90/90-12 44J Sau: 100/90-10 56J
Phuộc trước Ống lồng
Phuộc sau Lò xo trụ
Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 53,5 mm x 55,50 mm
Tỷ số nén 11,5:1
Công suất tối đa 8,22kW/8500 vòng/ phút
Mô men cực đại 11,7Nm/5250 vòng/ phút
Dung tích nhớt máy Sau khi xả 0,8 lít Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít Sau khi rã máy 0.9 lít
Hộp số
Hệ thống khởi động Khởi động điện
Sản phẩm này chưa có phụ kiện
Tên Sản Phẩm Lead ABS 2026 phiên bản tiêu chuẩn
Trọng lượng bản thân 113 kg 97 kg
Dài x Rộng x Cao 1.844mm x 698mm x 1.132mm 1.914 mm x 688 mm x 1.075 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1273 mm 1.224 mm
Độ cao yên 760 mm 769 mm
Khoảng sáng gầm xe 140 mm 138 mm
Dung tích bình xăng 6,0 lít 3,7 L
Cỡ lốp Trước/Sau Trước: 90/90-12 44J Sau: 100/90-10 56J Lốp trước 70/90-17M/C 38P Lốp sau 80/90-17M/C 50P
Phuộc trước Ống lồng Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực
Loại động cơ Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng 4 kỳ, 1 xilanh, làm mát bằng không khí
Dung tích xy-lanh 124,8 cm3 109,1 cm3
Đường kính x hành trình pít tông 53,5 mm x 55,50 mm 50,0 x 55,6 mm
Tỷ số nén 11,5:1 9,0 : 1
Công suất tối đa 8,22kW/8500 vòng/ phút 6,12kW/7.500rpm
Mô men cực đại 11,7Nm/5250 vòng/ phút 8,44 N・m (5.500rmp)
Dung tích nhớt máy Sau khi xả 0,8 lít Sau khi tháo lọc dầu 0.85 lít Sau khi rã máy 0.9 lít Sau khi xả 0,8 L Sau khi rã máy 1,0 L
Hộp số
Hệ thống khởi động Khởi động điện Điện